Từ Vựng TOEIC: Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Sức Khỏe

từ vựng tiếng anh về chủ đề sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề sức khỏe là một trong những chủ đề phổ biến trong các bài thi TOEIC nói riêng và các bài thi tiếng Anh quốc tế nói chung. Trong bài viết này, FireEnglish sẽ cung cấp cho các bạn những từ vựng về sức khỏe phổ biến nhất, giúp các bạn áp dụng vào đời sống cũng như học tiếng Anh được hiệu quả hơn. Hãy take note lại để học nhé!

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề sức khỏe

Sức khỏe là vấn đề mà ai ai cũng quan tâm. Vì vậy biết nhiều từ vựng về sức khỏe sẽ giúp các bạn có thêm nhiều hiểu biết cũng như góp phần hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bản thân. Từ vựng chủ đề sức khỏe được chia thành nhiều nhóm nhỏ khác nhau để các bạn dễ dàng phân biệt và ghi nhớ từ nhanh hơn.

Từ vựng tiếng anh về chủ đề sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chuyên khoa trong bệnh viện

  • Cardiology /ˌkɑːdiˈɒlədʒi/: Khoa tim
  • Dermatology /ˌdɜːməˈtɒlədʒi/: Chuyên khoa da liễu
  • Dietetics /ˌdaɪəˈtetɪks/ (and nutrition): Khoa dinh dưỡng
  • Endocrinology /ˌendəʊkrɪˈnɒlədʒi/: Khoa nội tiết
  • Gynecology /ˌɡaɪnəˈkɒlədʒi/: Phụ khoa
  • Hematology /ˌhiːməˈtɒlədʒi/: Khoa huyết học
  • Internal medicine /ɪnˈtɜːnl ˈmedsn/: Nội khoa
  • Inpatient department /ˈɪnpeɪʃnt dɪˈpɑːtmənt/: Khoa bệnh nhân nội trú
  • Neurosurgery /ˈnjʊərəʊsɜːdʒəri/: Ngoại thần kinh
  • Neurology /njʊəˈrɒlədʒi/: Khoa thần kinh
  • Orthopedics /ˌɔːθəˈpiːdɪkz/: Khoa chỉnh hình
  • Odontology /ˌəʊdɒnˈtɒlədʒi/: Khoa răng
  • Ophthalmology /ˌɒfθælˈmɒlədʒi/: Khoa mắt
  • Oncology /ɒŋˈkɒlədʒi/: Ung thư học
  • Outpatient department /ˈaʊtpeɪʃnt dɪˈpɑːtmənt/: Khoa bệnh nhân ngoại trú
  • Plastic surgery /ˈplæstɪk ˈsɜːdʒəri/: Phẫu thuật tạo hình
  • Surgery /ˈsɜːdʒəri/: Ngoại khoa
  • Thoracic surgery /θɔːˈræsɪk ˈsɜːdʒəri/: Ngoại lồng ngực

Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh

Từ vựng tiếng anh về các loại bệnh

  • Arthritis /ɑːrˈθraɪtɪs/: đau khớp xương
  • Asthma /ˈæzmə/: suyễn
  • Allergy /ˈælərdʒi/: dị ứng
  • Albinism /ˈælbɪnɪzəm/: bệnh bạch tạng
  • Backache /ˈbæk.eɪk/: đau lưng
  • Chill /tʃɪl/: cảm lạnh
  • Cough /kɔf/: ho
  • Cirrhosis /səˈroʊsɪs/: bệnh xơ gan
  • Cancer /ˈkænsər/: bệnh ung thư
  • Diabetes /,daiə’bi:tiz/: tiểu đường
  • Fever /fiː.vəʳ/: sốt cao
  • Fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/: sốt siêu vi
  • Headache /ˈhed.eɪk/: đau đầu
  • Hepatitis /ˌhepəˈtaɪtɪs/: viêm gan
  • Heart attack /hɑːrt əˈtæk/: nhồi máu cơ tim
  • High blood pressure /haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ/: cao huyết áp
  • Jaundice /ˈdʒɔːndɪs/: bệnh vàng da
  • Malaria /məˈleriə/: sốt rét
  • Myocardial infarction /ɪnˈfɑːrkʃn/: nhồi máu cơ tim
  • Rash /ræʃ/: phát ban
  • Sniffle /ˈsnɪfl/: sổ mũi
  • Sore eyes /’so:r ais/: đau mắt
  • Sore throat /sɔːʳ θrəʊt/: viêm họng
  • Smallpox /ˈsmɔːlpɑːks/: bệnh đậu mùa
  • Stomachache /ˈstʌmək-eɪk/: đau dạ dày
  • Toothache /ˈtuːθ.eɪk/: đau răng
  • Tuberculosis /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/: bệnh lao

Một số từ vựng khác liên quan đến sức khỏe

  • Antibiotics /ˌæntibaɪˈɒtɪk/: Kháng sinh
  • Anaesthetic /ˌænəsˈθetɪk/: Thuốc gây tê
  • Blood sample /blʌd ˈsɑːmpl/: Mẫu máu
  • Drip /drɪp/: Truyền thuốc
  • Injection /ɪnˈdʒekʃn/: Tiêm
  • Medicine /ˈmedsn/: Thuốc
  • Medical insurance /ˈmedɪklɪn ˈʃʊərəns/: Bảo hiểm y tế
  • Operation /ˌɒpəˈreɪʃn/: Phẫu thuật
  • Operating theatre /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈθɪətə(r)/: Phòng mổ
  • Prescription /prɪˈskrɪpʃn/: Kê đơn thuốc
  • Physiotherapy /ˌfɪziəʊˈθerəpi/: Vật lý trị liệu
  • Pulse /pʌls/: Nhịp tim
  • Tablet /ˈtæblət/: Thuốc viên
  • Temperature /ˈtemprətʃə(r)/: Nhiệt độ
  • Vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃn/: Tiêm chủng vắc-xin
  • Waiting room /ˈweɪtɪŋ ruːm/: Phòng chờ
  • X ray /eks reɪ/: X Quang

Từ vựng chủ đề sức khỏe

Cụm từ vựng về sức khỏe hay gặp trong đề thi TOEIC

Ngoài những từ vựng trên, chúng ta còn sử dụng các cụm từ vựng khác để bày tỏ về tình trạng sức khỏe của bản thân. Dưới đây là một số cụm từ vựng về sức khỏe thông dụng:

  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Back on my feet: Khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.
  • Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.
  • Blind as a bat: mắt kém.
  • Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.
  • Dogs are barking: bị đau chân
  • Frog in one’s throat: bị đau cổ
  • Run down: mệt mỏi, uể oải.
  • Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng

Hy vọng những từ vựng tiếng Anh về chủ đề sức khỏe trên đây sẽ mang đến cho bạn nhiều kiến thức bổ ích, giúp các bạn bổ sung thêm vốn từ vựng cho bản thân và cũng có thể hoàn thành bài thi nhanh hơn đấy. FireEnglish chúc các bạn ôn thi thật hiệu quả và sớm đạt được kết quả như mong muốn nhé! 

Ngoài ra, để ôn luyện TOEIC đạt hiệu quả hơn, FireEnglish giới thiệu đến bạn khóa TOEIC Livestream học đề mới 2020, do chính thầy Quý Lửa TOEIC 980 đứng lớp. Khóa học TOEIC online này đảm bảo cung cấp đầy đủ các kiến thức cần thiết giúp các thí sinh đạt được mục tiêu chinh phục điểm TOEIC cao trong tương lai. Hiện khóa học đang có Voucher giảm 40% học phí dành cho 10 bạn đăng ký nhanh nhất. 

XEM LỊCH KHAI GIẢNG VÀ NHẬN VOUCHER GIẢM 40% HỌC PHÍ 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *