TOEIC cấp tốc – Series 1 phút TOEIC: Blast – Blast off và cách sử dụng

TOEIC cấp tốc – Series 1 phút TOEIC: Blast - Blast off và cách sử dụng

Blast là động từ rất dễ mắc bẫy trong đề thi TOEIC bởi chỉ cần kết hợp với giới từ khác nhau đã thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cụm từ. Ngoài cụm động từ blast off thường hay sử dụng, FireEnglish sẽ giúp bạn phân tích các ý nghĩa khác nhau của từ loại Blast và làm sao để kết hợp giới từ phù hợp nghĩa ngữ cảnh nha.

Series 1 phút TOEIC: Blast – Blast off và cách sử dụng

Trước khi tìm hiểu về nghĩa cũng như cách sử dụng blast trong nhiều trường hợp khác nhau, các bạn hãy giải thử một câu liên quan để test thử kiến thức của mình với động từ này nha.

@englishthayquy

Tàu vũ trụ “phóng” lên không trung nói sao nhỉ ❓❓ #learnontiktok #dcgr #education #toeic #toeiconline #tienganhthayquy

♬ Cooking – Fu Yu

 

Câu hỏi:

Japan’s first space tourist will blast _______, on board a Russian spaceship this year, the Russian space agency said.

(A) with

(B) off

(C) to

(D) up

Dịch:

Cơ quan vũ trụ Nga cho biết, cuộc du hành không gian đầu tiên của Nhật Bản sẽ được cất cánh trên tàu vũ trụ Nga trong năm nay.

  1. với
  2. tắt
  3. đến
  4. lên

Giải thích đáp án:

Dựa vào cụm danh từ first space tourist (cuộc du hành không gian đầu tiên) có thể suy đoán được chỗ trống cần điền thể hiện nghĩa tàu vũ trụ cất cánh. Như vậy, chỉ có cụm blast off mang nghĩa cất cánh. => Đáp án (B).

Sau khi giải một câu trên đã giúp chúng ta hiểu sơ lược về ý nghĩa của từ blast và ngữ pháp của từ này. Bây giờ hãy cùng FireEnglish tìm hiểu sâu hơn về những ý nghĩa khác và cách sử dụng Blast chính xác nha.

blast off

Từ loại Blast

Danh từ (n): 

  • Sóng xung kích nổ; luồng không khí mạnh mẽ bất ngờ; vụ nổ vụ nổ, đặc biệt là vụ nổ bom. Ví dụ: A bomb blast (một vụ nổ bom)
  • Dòng mạnh mẽ của máy, gió, nhiệt, vv… Ví dụ: A blast of cold air entered the room when he opened the door. (Một luồng khí lạnh tràn vào phòng khi anh mở cửa)
  • Một bất ngờ ngắn, âm thanh lớn, đặc biệt là trên một nhạc cụ, một còi xe, hoặc một cái còi. Ví dụ: Ed gave a blast on the car horn. (Ed bấm còi xe.)
  • Một phần của những lời chỉ trích mạnh mẽ. Ví dụ: Blast you! (đồ trời đánh thánh vật!)

Động từ (v):

  • Làm tàn, làm khô héo, làm nổ, phá hoại
  • Gây thiệt hại hoặc phá hủy bằng bom hay súng.

Ví dụ: Frost blasts buds (sương giá làm héo tàn nụ cây).

The door was blasted off its hinges by the force of the explosion. (Cánh cửa đã bị nổ tung khỏi bản lề bởi sức mạnh của vụ nổ.)

  • Để đạt một cái gì đó với rất nhiều năng lượng hoặc lực lượng. Ví dụ: Abrasive blast cleaning (phun cát để làm sạch)
  • Gây ồn ào lớn tiếng. Ví dụ: Music blasted out at full volume. (Âm nhạc đang phát ra ở mức âm lượng lớn nhất)
  • Một trải nghiệm đáng nhớ, kinh nghiệm thú vị. Ví dụ: Thanks for inviting me to your party last night, I had a blast.(Cảm ơn vì đã mời tôi đến bữa tiệc của bạn tối qua, tôi đã rất vui.)

blast off

Cụm động từ với blast – blast off

  1. To blast away: (at sb/sth) Nói về việc ai đó sử dụng một khẩu súng để bắn một cách liên tục và phát ra những tiếng nổ lớn.
    Ví dụ: The machine guns blasted away all night. (Những khẩu súng máy đó bắn liên tục cả đêm)
  2. To blast sb/sth away: Giết một ai đó, loại bỏ hoặc phá nát một cái gì đó một cách bạo lực.
    Ví dụ:
    They have blasted away the side of this beautiful valley to make a road. (Một bên của thung lũng tuyệt đẹp này đã bị bọn họ phá hủy để làm đường).
    This theory has been blasted away by the new evidence. (Giả thuyết này đã bị bác bỏ bởi một chứng cứ mới).
    Synonym (Từ đồng nghĩa): To blast sb/sth away = To blow sb/sth away.
  3. To blast off: Nói về việc cất cánh của một phi thuyền không gian để bay vào vũ trụ.
    Ví dụ: The rocket blasted off at 7.28 p.m. (Tên lửa đã được cất cánh lúc 7 giờ 28 phút chiều).
    Lưu ý: Blast-off (n): Nói về khoảng thời gian khi phi thuyền không gian chuẩn bị cất cánh.
    Ví dụ:
    Blast-off will be in 30 seconds. (Quy trình đếm ngược để cất cánh phi thuyền sẽ diễn ra trong 30 giây).
  4. To blast out; to blast sth out: Nói về việc âm nhạc hoặc một thiết bị chơi nhạc tự động được chơi hoặc trình diễn một cách ồn ào.
    Ví dụ:
    A Beatles song was blasting out at full volume. (Một bài hát của nhóm The Beatles được mở lên với mức âm lượng cao nhất).
    The radio was blasting out heavy rock music. (Đài radio đang phát ầm ĩ nhạc rock hạng nặng).
    Synonym (Từ đồng nghĩa): To blast out; to blast sth out = To blare out; to blare sth out.

FireEnglish đã tổng hợp xong những kiến thức đầy đủ nhất về từ blast cũng như cách sử dụng theo từng ngữ cảnh. Ngoài cụm động từ blast off đã quá quen thuộc thì hãy ghi nhớ thêm ý nghĩa các cụm động từ khác của blast để không bị nhầm lẫn và sử dụng phù hợp nhé. Chúc các bạn ôn tập tốt !

NHÓM ZALO LỚP GIẢI ĐỀ TOEIC CẤP TỐC FREE

Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi  hay học TOEIC cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện FireEnglish đang có mở một luyện thi hoàn toàn miễn phí. Chương trình cộng đồng do group TOEIC Tự học Online và Giải đề ETS 2021 đồng tổ chức và tài trợ. Chương trình gồm 16 buổi luyện đề ETS cho các thành viên mới của nhóm, với mục đích nhằm hỗ trợ các bạn MỚI ÔN TOEIC và SẮP THI làm quen với cấu trúc đề, ôn luyện lại cách thức làm bài, bí quyết luyện thi được tích lũy từ kinh nghiệm của các thầy cô hay anh chị đi trước.

Giáo viên giảng dạy: thầy Quý

Thời gian: 2 – 3 tiếng/buổi từ 19:30 đến 22h

Lịch livestream: Thứ 3,5,7 hoặc 2,4,6 mỗi tuần 

Giáo trình: ETS Format 2020 – 2021 gồm 1 buổi học kỹ năng, 10 buổi giải đề ETS & Hacker & Economy Format 2021, 5 buổi học từ vựng các chủ đề phổ biến TOEIC

*Đặc biệt* Nếu bạn là thành viên của group TOEIC Tự học Online, Giải đề ETS 2021 thì khóa học sẽ hoàn toàn miễn phí 100%.

Lưu ý nho nhỏ: Chỉ nhận 30 chỗ nên nhanh đăng ký thôi nào!

ĐĂNG KÝ NGAY TẠI ĐÂY

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *