Bạn thường xuyên mất điểm Part 5 TOEIC dù đã học thuộc rất nhiều từ vựng? Nguyên nhân có thể không nằm ở vốn từ mà ở việc bạn chưa xác định được từ loại phù hợp trong câu.
Trong bài thi TOEIC, đặc biệt là phần Reading, các câu hỏi về từ loại xuất hiện với tần suất rất cao. Chỉ cần nắm vững cách nhận biết danh từ, động từ, tính từ và trạng từ, bạn có thể xử lý nhanh hàng chục câu hỏi ngữ pháp và tăng đáng kể điểm số của mình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu:
- 8 từ loại trong tiếng Anh
- Dấu hiệu nhận biết từng từ loại
- Vị trí thường gặp trong câu TOEIC
- Mẹo xác định từ loại nhanh trong Part 5
- Bài tập thực hành kèm lời giải chi tiết
Từ Loại Là Gì?
Từ loại (Parts of Speech) là cách phân chia từ trong tiếng Anh dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu.
Tiếng Anh có 8 từ loại cơ bản:
- Danh từ (Noun)
- Đại từ (Pronoun)
- Động từ (Verb)
- Tính từ (Adjective)
- Trạng từ (Adverb)
- Giới từ (Preposition)
- Liên từ (Conjunction)
- Thán từ (Interjection)
Trong bài thi TOEIC, bốn từ loại quan trọng nhất là:
- Danh từ (Noun)
- Động từ (Verb)
- Tính từ (Adjective)
- Trạng từ (Adverb)
Đây là những dạng kiến thức xuất hiện thường xuyên trong Part 5 và Part 6.
1. Danh Từ (Noun)
Danh từ là gì?
Danh từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, sự việc hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
- Employee (nhân viên)
- Company (công ty)
- Information (thông tin)
- Manager (quản lý)
- Success (sự thành công)
Vị trí thường gặp của danh từ
Sau mạo từ
Ví dụ:
The ______ approved the proposal.
- manage
- manager
- managing
- managerial
Đáp án: B. manager
Sau “The” thường là một danh từ.
Sau tính từ
Ví dụ:
The company made a significant ______.
- improve
- improvement
- improving
- improved
Đáp án: B. improvement
Sau tính từ “significant” cần một danh từ.
Sau giới từ
Ví dụ:
The report contains information about the new policy.
Sau giới từ “about” thường là danh từ hoặc cụm danh từ.
Các hậu tố danh từ thường gặp trong TOEIC
| Hậu tố | Ví dụ |
| -tion | information, production |
| -ment | development, management |
| -ness | happiness, kindness |
| -ity | responsibility, ability |
| -ance | importance, performance |
| -er/-or | manager, director |
2. Đại Từ (Pronoun)
Đại từ là gì?
Đại từ được dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại.
Ví dụ:
John submitted the report.
→ He submitted it.
Các loại đại từ thường gặp
Đại từ nhân xưng
- I
- You
- He
- She
- It
- We
- They
Đại từ tân ngữ
- Me
- Him
- Her
- Us
- Them
Tính từ sở hữu
- My
- Your
- His
- Her
- Their
Ví dụ TOEIC
_____ manager will attend the meeting.
- He
- Him
- His
- Himself
Đáp án: C. His
Vì trước danh từ “manager” cần một tính từ sở hữu.
3. Động Từ (Verb)
Động từ là gì?
Động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- Work
- Attend
- Complete
- Become
- Seem
Vị trí thường gặp
Động từ thường đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ:
The employees ______ the training course.
- complete
- completion
- completely
- completedly
Đáp án: A. complete
Các hậu tố động từ phổ biến
| Hậu tố | Ví dụ |
| -ize | organize |
| -ate | communicate |
| -fy | identify |
Những dạng câu hỏi động từ thường gặp trong TOEIC
Chia thì
Yesterday, the manager ______ the contract.
→ Động từ cần chia ở quá khứ.
Chủ động – bị động
The documents were ______ yesterday.
- send
- sent
- sending
- sends
Đáp án: B. sent
4. Tính Từ (Adjective)
Tính từ là gì?
Tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
- Successful employee
- Effective strategy
- Important meeting
Dấu hiệu nhận biết
| Hậu tố | Ví dụ |
| -able | available |
| -al | personal |
| -ful | successful |
| -ive | effective |
| -ous | dangerous |
Vị trí thường gặp
Đứng trước danh từ
The company introduced a new ______ system.
- manage
- management
- managerial
- managingly
Đáp án: C. managerial
Đứng sau động từ TO BE
The presentation was very ______.
- impress
- impression
- impressive
- impressively
Đáp án: C. impressive
5. Trạng Từ (Adverb)
Trạng từ là gì?
Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho:
- Động từ
- Tính từ
- Trạng từ khác
- Cả câu
Dấu hiệu nhận biết
Hầu hết trạng từ kết thúc bằng “-ly”.
Ví dụ:
- Carefully
- Successfully
- Efficiently
- Professionally
Vị trí thường gặp
Sau động từ
The employee completed the task ______.
- success
- successful
- successfully
- succeed
Đáp án: C. successfully
Trước tính từ
The service was extremely ______.
- satisfy
- satisfaction
- satisfied
- satisfyingly
Đáp án: C. satisfied
6. Giới Từ (Preposition)
Giới từ là gì?
Giới từ thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm hoặc phương hướng.
Các giới từ phổ biến trong TOEIC
Chỉ thời gian
- At 7 a.m.
- On Monday
- In June
Chỉ địa điểm
- At the office
- In the building
- On the table
Chỉ phương tiện
- By bus
- By train
- By car
7. Liên Từ (Conjunction)
Liên từ là gì?
Liên từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Liên từ đẳng lập
- And
- But
- Or
- So
Liên từ phụ thuộc
- Because
- Although
- While
- Since
- Unless
Ví dụ:
The meeting was canceled because the manager was absent.
8. Thán Từ (Interjection)
Thán từ là gì?
Thán từ dùng để biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ:
- Oh!
- Wow!
- Great!
- Oops!
Lưu ý: Loại từ này hầu như không xuất hiện trong đề thi TOEIC.
Mẹo Xác Định Từ Loại Nhanh Trong Part 5 TOEIC
Mẹo 1: Nhìn từ đứng trước chỗ trống
a/an/the + ?
→ Đa số là danh từ
Ví dụ:
The ______ was approved.
→ manager
Mẹo 2: Nhìn từ đứng sau chỗ trống
______ + danh từ
→ Thường là tính từ
Ví dụ:
An ______ employee.
→ excellent
Mẹo 3: Nhận diện đuôi từ
Đuôi danh từ
- tion
- ment
- ness
- ity
Đuôi tính từ
- able
- al
- ful
- ive
- ous
Đuôi trạng từ
- ly
Mẹo 4: Sau TO BE thường là tính từ
Ví dụ:
The report is complete.
The service was excellent.
Mẹo 5: Học theo Word Family
Đây là dạng xuất hiện rất nhiều trong TOEIC.
| Từ loại | Ví dụ |
| Noun | success |
| Verb | succeed |
| Adjective | successful |
| Adverb | successfully |
Bài Tập Thực Hành
Bài 1
The company is seeking a highly ______ candidate.
- qualify
- qualification
- qualified
- qualifying
Đáp án: C. qualified
Giải thích:
Sau trạng từ “highly” và trước danh từ “candidate” cần một tính từ.
Bài 2
The report was completed ______.
- success
- successful
- successfully
- succeed
Đáp án: C. successfully
Giải thích:
Sau động từ “completed” cần một trạng từ.
Bài 3
The manager approved the ______ yesterday.
- propose
- proposal
- proposing
- proposed
Đáp án: B. proposal
Giải thích:
Sau mạo từ “the” cần một danh từ.
Bài 4
The employees must ______ the safety regulations.
- follow
- follower
- following
- followship
Đáp án: A. follow
Giải thích:
Sau động từ khuyết thiếu “must” luôn dùng động từ nguyên mẫu.
Bài 5
The service was very ______.
- impress
- impression
- impressive
- impressively
Đáp án: C. impressive
Giải thích:
Sau động từ TO BE cần một tính từ.
Phân biệt 8 từ loại là nền tảng quan trọng giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC. Đặc biệt, việc nhận biết danh từ, động từ, tính từ và trạng từ sẽ giúp bạn làm tốt Part 5 và Part 6 mà không cần dịch toàn bộ câu.
Khi làm bài TOEIC, hãy luôn tự hỏi:
- Chỗ trống cần từ loại gì?
- Từ đứng trước là gì?
- Từ đứng sau là gì?
- Từ đó có hậu tố đặc trưng nào không?
Chỉ cần luyện tập thường xuyên theo phương pháp này, bạn sẽ cải thiện đáng kể tốc độ làm bài và nâng cao điểm số TOEIC của mình.
Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi hay học TOEIC online cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện Tiếng Anh Thầy Quý đang có mở một luyện thi hoàn toàn miễn phí. Chương trình cộng đồng do group GIẢI ĐỀ TOEIC CẤP TỐC 2026 và Giải đề ETS 2026 đồng tổ chức và tài trợ. Chương trình gồm 16 buổi luyện đề ETS cho các thành viên mới của nhóm, với mục đích nhằm hỗ trợ các bạn MỚI ÔN TOEIC và SẮP THI làm quen với cấu trúc đề, ôn luyện lại cách thức làm bài, bí quyết luyện thi được tích lũy từ kinh nghiệm của các thầy cô hay anh chị đi trước. Xem thêm thông tin chi tiết các khóa học bên dưới nhé.








