Đảo ngữ là một trong những chủ điểm ngữ pháp khiến nhiều người học TOEIC dễ mất điểm, đặc biệt trong TOEIC Reading Part 5 và Part 6. Lý do không phải vì đảo ngữ quá khó, mà vì dạng câu này làm thay đổi trật tự quen thuộc của tiếng Anh.
Thông thường, một câu tiếng Anh có trật tự:
Chủ ngữ + Động từ
Ví dụ:
I have never seen such a beautiful place.
Tôi chưa bao giờ thấy một nơi đẹp như vậy.
Nhưng khi dùng đảo ngữ, câu có thể trở thành:
Never have I seen such a beautiful place.
Chưa bao giờ tôi thấy một nơi đẹp như vậy.
Ý nghĩa gần như không đổi, nhưng câu đảo ngữ nghe trang trọng hơn, nhấn mạnh hơn và học thuật hơn. Đây là lý do chủ điểm này thường xuất hiện trong các văn bản TOEIC như email công việc, thông báo, quy định công ty, báo cáo, hợp đồng hoặc bài đọc mang tính trang trọng.
1. Đảo ngữ là gì?
Đảo ngữ, tiếng Anh là inversion, là hiện tượng đảo vị trí giữa trợ động từ và chủ ngữ trong câu.
Công thức chung thường gặp trong TOEIC là:
Negative / Restrictive phrase + AUX + S + V
Trong đó:
AUX là trợ động từ hoặc động từ đặc biệt như:
do, does, did, have, has, had, can, could, should, would, will, were, was, is, are
S là chủ ngữ.
V là động từ chính.
Ví dụ:
Rarely does he arrive late.
Anh ấy hiếm khi đến muộn.
Ở câu này:
Rarely là trạng từ phủ định/tần suất thấp.
does là trợ động từ được đảo lên trước chủ ngữ.
he là chủ ngữ.
arrive là động từ chính.
Điểm quan trọng: Sau does, động từ chính phải về dạng nguyên mẫu arrive, không dùng arrives.
2. Khi nào dùng đảo ngữ?
Trong TOEIC, đảo ngữ thường dùng khi người viết muốn:
Nhấn mạnh ý nghĩa của câu.
Tạo sắc thái trang trọng.
Viết theo phong cách học thuật, thông báo, quy định.
Diễn đạt sự kiện xảy ra ngay sau sự kiện khác.
Nhấn mạnh điều kiện, quy định hoặc lệnh cấm.
Dấu hiệu nhận biết nhanh nhất là: nếu câu bắt đầu bằng một từ hoặc cụm từ “đặc biệt”, bạn nên nghĩ ngay đến đảo ngữ.
Các nhóm từ thường gặp gồm:
Never, Rarely, Seldom, Little
Not only, No sooner, Hardly, Scarcely
Only after, Only when, Only if, Only by
Under no circumstances, On no account, In no way
Should, Were, Had trong câu điều kiện đảo ngữ
Một sai lầm khá phổ biến là học sinh chỉ học thuộc công thức mà không hiểu vì sao phải đảo. Thực tế, TOEIC không chỉ kiểm tra “nhớ công thức”, mà còn kiểm tra khả năng nhận ra cấu trúc câu trong ngữ cảnh công việc.
3. Đảo ngữ với từ phủ định và tần suất thấp
Đây là nhóm quan trọng nhất và hay gặp nhất trong TOEIC Part 5.
Các từ thường gặp:
Never: không bao giờ
Rarely: hiếm khi
Seldom: hiếm khi
Little: hầu như không / không hề
Hardly: hầu như không
Scarcely: vừa mới / hầu như không
Barely: vừa đủ / hầu như không
Công thức:
Negative adverb + AUX + S + V
Never + AUX + S + V
Never thường dùng để nhấn mạnh một trải nghiệm chưa từng xảy ra.
Ví dụ:
Never have I been so tired.
Tôi chưa bao giờ mệt như vậy.
Câu gốc là:
I have never been so tired.
Khi đưa Never lên đầu câu để nhấn mạnh, ta đảo have lên trước chủ ngữ I.
Trong TOEIC, Never thường đi với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc. Điều quan trọng là phải xác định đúng thì của câu.
Ví dụ TOEIC:
Never has the company received so many complaints in a single month.
Công ty chưa bao giờ nhận được nhiều khiếu nại như vậy trong một tháng.
Rarely + AUX + S + V
Rarely mang nghĩa “hiếm khi”, thường dùng với thì hiện tại đơn trong TOEIC.
Ví dụ:
Rarely does he arrive late.
Anh ấy hiếm khi đến muộn.
Câu gốc:
He rarely arrives late.
Khi đảo ngữ:
Rarely does he arrive late.
Lưu ý cực quan trọng: Vì đã có does, động từ arrives phải chuyển về arrive.
Ví dụ TOEIC:
Rarely do customers return items without a valid reason.
Khách hàng hiếm khi trả lại sản phẩm mà không có lý do hợp lệ.
Seldom + AUX + S + V
Seldom có nghĩa gần giống rarely, nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
Seldom do we see such a clear sky.
Hiếm khi chúng ta thấy bầu trời trong xanh đến vậy.
Trong TOEIC, seldom thường xuất hiện trong các câu mang tính nhận xét, báo cáo hoặc đánh giá.
Ví dụ:
Seldom does the department approve budget increases without detailed documentation.
Phòng ban hiếm khi phê duyệt tăng ngân sách nếu không có tài liệu chi tiết.
Little + AUX + S + V
Little trong đảo ngữ thường không mang nghĩa “nhỏ”, mà mang nghĩa “hầu như không biết / không ngờ”.
Ví dụ:
Little did we know that the meeting was canceled.
Chúng tôi không hề biết rằng cuộc họp đã bị hủy.
Dạng này thường dùng để diễn tả sự bất ngờ.
Ví dụ TOEIC:
Little did the applicants know that the deadline had already been extended.
Các ứng viên không hề biết rằng hạn chót đã được gia hạn.
4. Đảo ngữ với Not only, No sooner, Hardly và Scarcely
Đây là nhóm đảo ngữ dùng để nhấn mạnh sự kiện hoặc diễn tả hai hành động liên tiếp. Nhóm này rất hay bị nhầm trong TOEIC.
Not only + AUX + S + V, but also…
Cấu trúc này có nghĩa là:
Không những… mà còn…
Công thức:
Not only + AUX + S + V, but S also + V
Ví dụ:
Not only did she finish the report, but she also sent it early.
Cô ấy không chỉ hoàn thành báo cáo mà còn gửi sớm.
Câu này dùng did vì hành động xảy ra trong quá khứ.
Lưu ý: Sau did, động từ chính phải là finish, không phải finished.
Sai:
Not only did she finished the report…
Đúng:
Not only did she finish the report…
Ví dụ TOEIC:
Not only does the new software reduce processing time, but it also improves data accuracy.
Phần mềm mới không chỉ giảm thời gian xử lý mà còn cải thiện độ chính xác dữ liệu.
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Cấu trúc này mang nghĩa:
Vừa mới… thì…
Công thức:
No sooner + had + S + V3/V-ed + than + S + V2
Ví dụ:
No sooner had I arrived than the meeting started.
Tôi vừa đến thì cuộc họp bắt đầu.
Điểm cần nhớ:
No sooner đi với than.
Không dùng when sau No sooner.
Sai:
No sooner had I arrived when the meeting started.
Đúng:
No sooner had I arrived than the meeting started.
Ví dụ TOEIC:
No sooner had the manager announced the new policy than several employees raised concerns.
Quản lý vừa công bố chính sách mới thì một số nhân viên đã nêu lo ngại.
Hardly / Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2
Cấu trúc này cũng có nghĩa:
Vừa mới… thì…
Công thức:
Hardly / Scarcely + had + S + V3/V-ed + when + S + V2
Ví dụ:
Hardly had we left when it started to rain.
Chúng tôi vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
Điểm cần nhớ:
Hardly / Scarcely đi với when.
Sai:
Hardly had we left than it started to rain.
Đúng:
Hardly had we left when it started to rain.
Ví dụ TOEIC:
Hardly had the presentation begun when the projector stopped working.
Bài thuyết trình vừa bắt đầu thì máy chiếu ngừng hoạt động.
5. Đảo ngữ với Only và So
Nhóm này thường xuất hiện trong các câu nói về điều kiện, thời điểm, quy trình hoặc mức độ. TOEIC rất thích dùng nhóm này trong email và thông báo.
Only after + N/Clause + AUX + S + V
Only after có nghĩa là “chỉ sau khi”.
Công thức:
Only after + danh từ/mệnh đề + AUX + S + V
Ví dụ:
Only after the meeting did we understand the problem.
Chỉ sau cuộc họp, chúng tôi mới hiểu vấn đề.
Câu gốc:
We understood the problem only after the meeting.
Khi đưa Only after the meeting lên đầu câu, ta phải đảo did lên trước chủ ngữ we.
Ví dụ TOEIC:
Only after the contract was signed could the supplier begin production.
Chỉ sau khi hợp đồng được ký, nhà cung cấp mới có thể bắt đầu sản xuất.
Only when + Clause + AUX + S + V
Only when có nghĩa là “chỉ khi”.
Ví dụ:
Only when the manager arrived did the meeting begin.
Chỉ khi quản lý đến, cuộc họp mới bắt đầu.
Trong câu này, phần đảo ngữ nằm ở mệnh đề chính:
did the meeting begin
Không đảo ở mệnh đề phụ:
when the manager arrived
Đây là điểm nhiều người dễ sai.
Sai:
Only when did the manager arrive the meeting began.
Đúng:
Only when the manager arrived did the meeting begin.
Only if + Clause + AUX + S + V
Only if có nghĩa là “chỉ nếu”.
Ví dụ:
Only if you submit the form will your application be processed.
Chỉ nếu bạn nộp biểu mẫu, hồ sơ của bạn mới được xử lý.
Ví dụ TOEIC:
Only if all required documents are submitted will the request be reviewed.
Chỉ khi tất cả tài liệu bắt buộc được nộp, yêu cầu mới được xem xét.
So + Adj/Adv + AUX/Be + S + that + Clause
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ:
So important was the announcement that everyone read it carefully.
Thông báo quan trọng đến mức mọi người đều đọc kỹ.
Câu gốc:
The announcement was so important that everyone read it carefully.
Khi đưa So important lên đầu câu, ta đảo was lên trước chủ ngữ the announcement.
Ví dụ TOEIC:
So successful was the campaign that the company decided to extend it.
Chiến dịch thành công đến mức công ty quyết định kéo dài nó.
6. Đảo ngữ trong câu điều kiện và quy định
Đây là phần nâng cao hơn, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong TOEIC, đặc biệt trong văn phong trang trọng như thông báo, quy định, hướng dẫn hoặc email công việc.
Should + S + V
Cấu trúc này tương đương với:
If + S + should + V
Ví dụ:
Should you need any assistance, please contact us.
Nếu bạn cần bất kỳ hỗ trợ nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Câu thường:
If you should need any assistance, please contact us.
Câu đảo:
Should you need any assistance, please contact us.
Dạng này rất hay gặp trong email dịch vụ khách hàng hoặc thông báo trang trọng.
Ví dụ TOEIC:
Should you have any questions, please contact the human resources department.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ phòng nhân sự.
Were + S + …
Cấu trúc này tương đương với câu điều kiện loại 2:
If + S + were…
Ví dụ:
Were I you, I would accept the offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị.
Câu thường:
If I were you, I would accept the offer.
Câu đảo:
Were I you, I would accept the offer.
Dạng này ít gặp hơn trong TOEIC cơ bản, nhưng hữu ích nếu bạn muốn đạt điểm cao.
Had + S + V3
Cấu trúc này tương đương với câu điều kiện loại 3:
If + S + had + V3
Ví dụ:
Had we known about the delay, we would have contacted the client earlier.
Nếu chúng tôi biết về sự chậm trễ, chúng tôi đã liên hệ với khách hàng sớm hơn.
Câu thường:
If we had known about the delay, we would have contacted the client earlier.
Câu đảo:
Had we known about the delay, we would have contacted the client earlier.
Under no circumstances + AUX + S + V
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh lệnh cấm hoặc quy định nghiêm ngặt.
Ví dụ:
Under no circumstances should employees share confidential information.
Trong mọi trường hợp, nhân viên không được chia sẻ thông tin bảo mật.
Ví dụ TOEIC:
Under no circumstances may visitors enter the restricted area without authorization.
Trong mọi trường hợp, khách tham quan không được vào khu vực hạn chế nếu không có sự cho phép.
On no account + AUX + S + V
Cấu trúc này cũng mang nghĩa “tuyệt đối không”.
Ví dụ:
On no account should visitors enter this area.
Khách tham quan tuyệt đối không được vào khu vực này.
In no way + AUX + S + V
Cấu trúc này có nghĩa là “không bằng bất kỳ cách nào / hoàn toàn không”.
Ví dụ:
In no way can we accept late submissions.
Chúng tôi không thể chấp nhận bài nộp trễ dưới bất kỳ hình thức nào.
7. Cách nhận biết đảo ngữ nhanh trong TOEIC Part 5
Trong Part 5, đề thường để trống ngay sau một từ/cụm từ đặc biệt.
Ví dụ:
Rarely ______ customer complaints handled without documentation.
- are
B. is
C. do
D. have
Cách xử lý:
Câu bắt đầu bằng Rarely.
Phía sau cần đảo ngữ.
Chủ ngữ là customer complaints, số nhiều.
Động từ chính là dạng bị động are handled.
Đáp án đúng: A. are
Câu hoàn chỉnh:
Rarely are customer complaints handled without documentation.
Hiếm khi khiếu nại của khách hàng được xử lý mà không có tài liệu.
Mẹo làm nhanh:
Khi thấy các từ sau đứng đầu câu, kiểm tra ngay đảo ngữ:
Never
Rarely
Seldom
Little
Not only
No sooner
Hardly
Scarcely
Only after
Only when
Only if
Under no circumstances
On no account
In no way
8. Những lỗi sai thường gặp khi học đảo ngữ TOEIC
Lỗi 1: Quên đảo trợ động từ
Sai:
Never I have seen such a report.
Đúng:
Never have I seen such a report.
Lỗi 2: Sau do/does/did vẫn chia động từ
Sai:
Rarely does he arrives late.
Đúng:
Rarely does he arrive late.
Lỗi 3: Nhầm No sooner với Hardly
Sai:
No sooner had the meeting begun when the client arrived.
Đúng:
No sooner had the meeting begun than the client arrived.
Sai:
Hardly had the meeting begun than the client arrived.
Đúng:
Hardly had the meeting begun when the client arrived.
Lỗi 4: Đảo sai mệnh đề với Only
Sai:
Only when did the manager arrive the meeting began.
Đúng:
Only when the manager arrived did the meeting begin.
Phần đảo nằm ở mệnh đề chính, không nằm trong mệnh đề sau when.
Lỗi 5: Không xác định đúng trợ động từ
Ví dụ:
Never ______ the company such strong sales results.
- has achieved
B. achieved
C. has the company achieved
D. the company has achieved
Đáp án đúng: C. has the company achieved
Vì câu bắt đầu bằng Never, cần đảo:
Never has the company achieved such strong sales results.
Bài tập đảo ngữ TOEIC có đáp án và giải thích chi tiết
Câu 1
Never ______ such a detailed proposal from a supplier.
- we received
B. have we received
C. we have received
D. received we
Đáp án đúng: B. have we received
Giải thích:
Câu bắt đầu bằng Never, nên cần đảo ngữ. Vì câu mang nghĩa “chưa từng nhận được”, thì hiện tại hoàn thành là phù hợp.
Cấu trúc:
Never + have/has + S + V3
Câu hoàn chỉnh:
Never have we received such a detailed proposal from a supplier.
Chúng tôi chưa bao giờ nhận được một đề xuất chi tiết như vậy từ nhà cung cấp.
Câu 2
Rarely ______ the manager approve requests without proper documentation.
- do
B. does
C. is
D. has
Đáp án đúng: B. does
Giải thích:
Câu bắt đầu bằng Rarely, cần đảo ngữ. Chủ ngữ là the manager, số ít. Động từ chính là approve. Vì câu ở hiện tại đơn, ta dùng does.
Câu hoàn chỉnh:
Rarely does the manager approve requests without proper documentation.
Hiếm khi quản lý phê duyệt yêu cầu mà không có tài liệu phù hợp.
Câu 3
Seldom ______ employees allowed to leave before the end of their shift.
- are
B. is
C. do
D. have
Đáp án đúng: A. are
Giải thích:
Câu gốc có thể là:
Employees are seldom allowed to leave before the end of their shift.
Khi đưa Seldom lên đầu câu, ta đảo động từ are lên trước chủ ngữ:
Seldom are employees allowed to leave before the end of their shift.
Hiếm khi nhân viên được phép rời đi trước khi hết ca.
Câu 4
Little ______ that the deadline had been changed.
- we knew
B. did we know
C. we did know
D. have we known
Đáp án đúng: B. did we know
Giải thích:
Little ở đầu câu mang nghĩa “không hề / hầu như không”. Khi dùng Little để nhấn mạnh sự bất ngờ, ta cần đảo ngữ.
Cấu trúc:
Little + did + S + V
Câu hoàn chỉnh:
Little did we know that the deadline had been changed.
Chúng tôi không hề biết rằng hạn chót đã được thay đổi.
Câu 5
Not only ______ the new system reduce processing time, but it also improves accuracy.
- do
B. does
C. did
D. has
Đáp án đúng: B. does
Giải thích:
Chủ ngữ là the new system, số ít. Câu nói về một sự thật hoặc chức năng hiện tại, nên dùng hiện tại đơn. Vì có Not only đứng đầu, cần đảo ngữ:
Not only does the new system reduce processing time, but it also improves accuracy.
Hệ thống mới không chỉ giảm thời gian xử lý mà còn cải thiện độ chính xác.
Câu 6
No sooner had the training session ended ______ the employees returned to work.
- when
B. than
C. while
D. until
Đáp án đúng: B. than
Giải thích:
Cấu trúc cố định:
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Vì vậy phải chọn than.
Câu hoàn chỉnh:
No sooner had the training session ended than the employees returned to work.
Buổi đào tạo vừa kết thúc thì nhân viên quay lại làm việc.
Câu 7
Hardly had the shipment arrived ______ the client requested an inspection.
- than
B. when
C. until
D. while
Đáp án đúng: B. when
Giải thích:
Cấu trúc cố định:
Hardly + had + S + V3 + when + S + V2
Câu hoàn chỉnh:
Hardly had the shipment arrived when the client requested an inspection.
Lô hàng vừa đến thì khách hàng yêu cầu kiểm tra.
Mẹo nhớ:
No sooner đi với than.
Hardly/Scarcely đi với when.
Câu 8
Only after the contract was signed ______ the supplier begin production.
- the supplier could
B. could the supplier
C. the supplier can
D. can the supplier
Đáp án đúng: B. could the supplier
Giải thích:
Câu bắt đầu bằng Only after, nên mệnh đề chính cần đảo ngữ. Vì câu đang nói về quá khứ, dùng could.
Câu hoàn chỉnh:
Only after the contract was signed could the supplier begin production.
Chỉ sau khi hợp đồng được ký, nhà cung cấp mới có thể bắt đầu sản xuất.
Câu 9
Only when all required documents are submitted ______ the application be reviewed.
- can
B. the application can
C. can the application
D. does the application
Đáp án đúng: C. can the application
Giải thích:
Câu bắt đầu bằng Only when + mệnh đề phụ, nên đảo ngữ xảy ra ở mệnh đề chính.
Cấu trúc:
Only when + clause + AUX + S + V
Câu hoàn chỉnh:
Only when all required documents are submitted can the application be reviewed.
Chỉ khi tất cả tài liệu bắt buộc được nộp, hồ sơ mới có thể được xem xét.
Câu 10
Only if payment is received by Friday ______ the order be shipped on Monday.
- will
B. the order will
C. will the order
D. does the order
Đáp án đúng: C. will the order
Giải thích:
Câu bắt đầu bằng Only if, nên cần đảo ngữ ở mệnh đề chính.
Câu hoàn chỉnh:
Only if payment is received by Friday will the order be shipped on Monday.
Chỉ nếu khoản thanh toán được nhận trước thứ Sáu, đơn hàng mới được gửi vào thứ Hai.
Câu 11
So successful ______ the advertising campaign that the company extended it for another month.
- was
B. were
C. did
D. has
Đáp án đúng: A. was
Giải thích:
Cấu trúc:
So + adjective + be + S + that + clause
Chủ ngữ là the advertising campaign, số ít, nên dùng was.
Câu hoàn chỉnh:
So successful was the advertising campaign that the company extended it for another month.
Chiến dịch quảng cáo thành công đến mức công ty kéo dài thêm một tháng.
Câu 12
Should you need further assistance, ______ contact our customer service team.
- please
B. you will
C. you should
D. to
Đáp án đúng: A. please
Giải thích:
Should you need further assistance là dạng đảo ngữ của:
If you should need further assistance
Sau mệnh đề điều kiện đảo ngữ, câu chính thường là một lời yêu cầu/lời hướng dẫn.
Câu hoàn chỉnh:
Should you need further assistance, please contact our customer service team.
Nếu bạn cần thêm hỗ trợ, vui lòng liên hệ đội ngũ chăm sóc khách hàng.
Câu 13
Were I responsible for the project, I ______ the deadline immediately.
- extend
B. extended
C. would extend
D. will extend
Đáp án đúng: C. would extend
Giải thích:
Were I responsible for the project là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 2:
If I were responsible for the project
Cấu trúc câu điều kiện loại 2:
If + S + V2/were, S + would + V
Câu hoàn chỉnh:
Were I responsible for the project, I would extend the deadline immediately.
Nếu tôi phụ trách dự án, tôi sẽ gia hạn thời hạn ngay lập tức.
Câu 14
Had we known about the delay, we ______ the client earlier.
- contact
B. contacted
C. would contact
D. would have contacted
Đáp án đúng: D. would have contacted
Giải thích:
Had we known là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3:
If we had known
Cấu trúc:
If + S + had + V3, S + would have + V3
Câu hoàn chỉnh:
Had we known about the delay, we would have contacted the client earlier.
Nếu chúng tôi biết về sự chậm trễ, chúng tôi đã liên hệ với khách hàng sớm hơn.
Câu 15
Under no circumstances ______ employees share confidential client information.
- should
B. do
C. are
D. have
Đáp án đúng: A. should
Giải thích:
Under no circumstances mang nghĩa “trong mọi trường hợp đều không”. Đây là cụm phủ định mạnh, nên cần đảo ngữ.
Câu hoàn chỉnh:
Under no circumstances should employees share confidential client information.
Trong mọi trường hợp, nhân viên không được chia sẻ thông tin bảo mật của khách hàng.
Câu 16
On no account ______ visitors enter the restricted area without permission.
- are
B. have
C. should
D. did
Đáp án đúng: C. should
Giải thích:
On no account nghĩa là “tuyệt đối không”. Cấu trúc này thường dùng trong quy định hoặc cảnh báo.
Câu hoàn chỉnh:
On no account should visitors enter the restricted area without permission.
Khách tham quan tuyệt đối không được vào khu vực hạn chế nếu không có sự cho phép.
Câu 17
In no way ______ late submissions be accepted after the deadline.
- will
B. are
C. have
D. did
Đáp án đúng: A. will
Giải thích:
In no way là cụm phủ định mạnh, cần đảo ngữ. Câu mang nghĩa tương lai/quy định, nên dùng will.
Câu hoàn chỉnh:
In no way will late submissions be accepted after the deadline.
Bài nộp trễ sẽ không được chấp nhận dưới bất kỳ hình thức nào sau hạn chót.
Câu 18
Only by reducing operating costs ______ the company improve its profit margin.
- can
B. the company can
C. can the company
D. does the company
Đáp án đúng: C. can the company
Giải thích:
Câu bắt đầu bằng Only by, nên cần đảo ngữ ở mệnh đề chính.
Cấu trúc:
Only by + V-ing/N + AUX + S + V
Câu hoàn chỉnh:
Only by reducing operating costs can the company improve its profit margin.
Chỉ bằng cách giảm chi phí vận hành, công ty mới có thể cải thiện biên lợi nhuận.
Câu 19
Not until the audit was completed ______ the financial report released.
- was
B. did
C. had
D. were
Đáp án đúng: A. was
Giải thích:
Câu này là dạng bị động:
The financial report was released.
Khi đưa Not until the audit was completed lên đầu câu, ta đảo was lên trước chủ ngữ:
Not until the audit was completed was the financial report released.
Mãi cho đến khi cuộc kiểm toán hoàn tất, báo cáo tài chính mới được công bố.
Câu 20
Barely had the interview begun ______ the fire alarm sounded.
- than
B. when
C. while
D. during
Đáp án đúng: B. when
Giải thích:
Barely có thể dùng giống Hardly/Scarcely trong cấu trúc:
Barely + had + S + V3 + when + S + V2
Câu hoàn chỉnh:
Barely had the interview begun when the fire alarm sounded.
Buổi phỏng vấn vừa bắt đầu thì chuông báo cháy vang lên.
10. Bảng tổng hợp công thức đảo ngữ TOEIC cần nhớ
| Dạng đảo ngữ | Công thức | Ví dụ ngắn |
| Never | Never + have/has/had + S + V3 | Never have I seen… |
| Rarely/Seldom | Rarely/Seldom + do/does/did + S + V | Rarely does he arrive late. |
| Little | Little + did + S + V | Little did we know… |
| Not only | Not only + AUX + S + V, but also… | Not only does it save time… |
| No sooner | No sooner + had + S + V3 + than + S + V2 | No sooner had I arrived than… |
| Hardly/Scarcely | Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2 | Hardly had we left when… |
| Only after | Only after + N/Clause + AUX + S + V | Only after the meeting did we understand. |
| Only when | Only when + Clause + AUX + S + V | Only when he arrived did it begin. |
| Only if | Only if + Clause + AUX + S + V | Only if you submit it will it be reviewed. |
| So | So + Adj/Adv + AUX/Be + S + that | So important was the notice that… |
| Should | Should + S + V | Should you need help… |
| Were | Were + S + … | Were I you… |
| Had | Had + S + V3 | Had we known… |
| Under no circumstances | Under no circumstances + AUX + S + V | Under no circumstances should employees… |
| On no account | On no account + AUX + S + V | On no account should visitors… |
| In no way | In no way + AUX + S + V | In no way will we accept… |
11. Cách học đảo ngữ hiệu quả cho người ôn TOEIC
Đừng học đảo ngữ bằng cách ghi nhớ rời rạc từng câu. Cách tốt hơn là chia thành nhóm.
Nhóm 1: Phủ định và tần suất thấp
Never, Rarely, Seldom, Little
Nhóm 2: Sự kiện liên tiếp
No sooner… than, Hardly/Scarcely/Barely… when
Nhóm 3: Điều kiện và thời điểm
Only after, Only when, Only if, Only by
Nhóm 4: Quy định và cấm đoán
Under no circumstances, On no account, In no way
Nhóm 5: Điều kiện đảo ngữ
Should, Were, Had
Khi làm Part 5, bạn chỉ cần tự hỏi 3 câu:
Câu có bắt đầu bằng từ/cụm từ đặc biệt không?
Nếu có, phía sau có đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ chưa?
Động từ chính đã chia đúng chưa, đặc biệt sau do/does/did?
Nếu trả lời được 3 câu này, bạn sẽ xử lý phần lớn câu hỏi đảo ngữ trong TOEIC nhanh hơn rất nhiều.
Đảo ngữ trong TOEIC không phải là chủ điểm quá khó, nhưng rất dễ gây nhầm nếu bạn chỉ dịch nghĩa mà không nhìn cấu trúc. Điểm mấu chốt là phải nhận ra các từ/cụm từ đặc biệt đứng đầu câu, sau đó kiểm tra xem câu có cần đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hay không.
Công thức cốt lõi cần nhớ là:
Từ/cụm từ đặc biệt + AUX + S + V
Các cụm quan trọng nhất nên học trước gồm:
Never, Rarely, Seldom, Little, Not only, No sooner, Hardly, Only after, Only when, Only if, Under no circumstances, Should, Were, Had
Khi nắm chắc các nhóm này, bạn không chỉ làm tốt TOEIC Part 5 mà còn đọc Part 6 và Part 7 nhanh hơn, đặc biệt với các câu trang trọng trong email, thông báo và quy định công ty.
Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi hay học TOEIC online cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện Tiếng Anh Thầy Quý đang có mở một luyện thi hoàn toàn miễn phí. Chương trình cộng đồng do group GIẢI ĐỀ TOEIC CẤP TỐC 2026 và Giải đề ETS 2026 đồng tổ chức và tài trợ. Chương trình gồm 16 buổi luyện đề ETS cho các thành viên mới của nhóm, với mục đích nhằm hỗ trợ các bạn MỚI ÔN TOEIC và SẮP THI làm quen với cấu trúc đề, ôn luyện lại cách thức làm bài, bí quyết luyện thi được tích lũy từ kinh nghiệm của các thầy cô hay anh chị đi trước. Xem thêm thông tin chi tiết các khóa học bên dưới nhé.






