Giới từ (Prepositions) là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng và xuất hiện với tần suất cao trong bài thi TOEIC. Chỉ riêng Part 5 (Incomplete Sentences), bạn có thể gặp từ 2–5 câu hỏi liên quan đến giới từ hoặc các cụm từ cố định chứa giới từ. Bên cạnh đó, giới từ còn xuất hiện trong Part 6 và Part 7 thông qua email, thông báo, báo cáo, hợp đồng và các tài liệu thương mại.
Điều khiến nhiều học viên mất điểm không phải vì không biết nghĩa của từ, mà vì không nhớ được giới từ đi kèm. Chẳng hạn, nhiều bạn biết nghĩa của từ access nhưng lại phân vân giữa access for, access to hay access with. Trong khi đó, đáp án đúng luôn là access to vì đây là một cụm từ cố định (collocation).
Vì vậy, khi học TOEIC, bạn không nên học theo cách dịch từng giới từ sang tiếng Việt như in = trong, on = trên, at = tại. Thay vào đó, hãy hiểu bản chất của từng giới từ và ghi nhớ theo cụm từ cố định. Đây cũng chính là cách ETS xây dựng các câu hỏi trong bài thi TOEIC.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những nhóm giới từ quan trọng nhất, cách sử dụng, ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Giới từ (Preposition) là gì?
Giới từ (Preposition) là từ dùng để nối danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu nhằm thể hiện mối quan hệ về:
- Thời gian
- Địa điểm
- Phương hướng
- Nguyên nhân
- Mục đích
- Sự liên kết giữa các đối tượng
Ví dụ:
- The meeting starts at 9 a.m.
- The report is on the manager’s desk.
- She is interested in marketing.
Trong TOEIC, giới từ thường xuất hiện dưới ba nhóm chính:
- Giới từ chỉ thời gian (Time Prepositions)
- Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
- Giới từ đi kèm với động từ, tính từ và danh từ
Đây cũng là ba nhóm kiến thức mà bạn cần nắm vững trước khi bước vào kỳ thi.
1. Giới từ chỉ thời gian (Time Prepositions)
Đây là nhóm giới từ xuất hiện rất nhiều trong các câu hỏi về lịch họp, thời hạn nộp hồ sơ, kế hoạch làm việc hoặc hợp đồng. Bốn giới từ quan trọng nhất là by, until, during và for.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ | Ghi nhớ |
| By | Chỉ hạn chót để hoàn thành công việc | Please submit the report by Friday. | Không muộn hơn thời điểm đó |
| Until | Diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm | The office will remain closed until Monday. | Kéo dài đến |
| During | Chỉ hành động diễn ra trong một sự kiện | During the meeting, everyone turned off their phones. | Đi với sự kiện |
| For | Chỉ khoảng thời gian | She has worked here for five years. | Đi với khoảng thời gian |
Phân biệt By và Until
Đây là hai giới từ học viên TOEIC nhầm lẫn nhiều nhất.
By được dùng để chỉ hạn cuối phải hoàn thành một công việc.
Ví dụ:
Please submit your application by July 15.
Câu trên có nghĩa là bạn có thể nộp trước hoặc đúng ngày 15/7, nhưng không được nộp sau thời điểm đó.
Trong khi đó, until diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài đến một thời điểm xác định.
Ví dụ:
The library will remain closed until Monday.
Nghĩa là thư viện đóng cửa liên tục và chỉ mở cửa trở lại vào thứ Hai.
Mẹo ghi nhớ
Nếu trong câu xuất hiện các động từ như:
- submit
- complete
- finish
- send
- pay
- receive
hãy nghĩ ngay đến by, vì đây thường là dấu hiệu của deadline.
Phân biệt During và For
Đây cũng là lỗi thường gặp trong bài thi TOEIC.
During được dùng khi nói đến một sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ:
- during the meeting
- during the conference
- during lunch
- during the presentation
Trong khi đó, for dùng để diễn tả khoảng thời gian kéo dài bao lâu.
Ví dụ:
- for two hours
- for three weeks
- for ten years
So sánh:
We discussed the project during the meeting.
We discussed the project for two hours.
Ở câu thứ nhất, meeting là một sự kiện.
Ở câu thứ hai, two hours là khoảng thời gian.
2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Đây là nhóm giới từ xuất hiện thường xuyên trong Part 5 và Part 7. Nhiều học viên thường nhầm lẫn giữa in, on và at vì cả ba đều có thể dịch là “ở”. Tuy nhiên, mỗi giới từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.
Bảng phân biệt In – On – At
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ | Ghi nhớ |
| In | Quốc gia, thành phố, khu vực lớn hoặc vị trí bên trong một không gian | in Vietnam, in Seoul, in the office, in the cabinet | In = bên trong hoặc phạm vi lớn |
| On | Bề mặt, website, tầng hoặc phương tiện truyền thông | on the desk, on the website, on the second floor, on TV | On = trên bề mặt hoặc nền tảng |
| At | Địa điểm hoặc vị trí cụ thể | at the airport, at the reception desk, at the entrance | At = một điểm cụ thể |
Ví dụ
The files are stored in the cabinet.
(Tài liệu được lưu bên trong chiếc tủ.)
The announcement is available on the company’s website.
(Thông báo được đăng trên website của công ty.)
Please meet the client at the reception desk.
(Vui lòng gặp khách hàng tại quầy lễ tân.)
Phân biệt Between và Among
Ngoài in, on và at, đề TOEIC cũng thường kiểm tra hai giới từ between và among.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ | Ghi nhớ |
| Between | Chỉ mối quan hệ giữa hai người, hai vật hoặc hai mốc thời gian | between two companies, between Monday and Friday | Between = 2 đối tượng |
| Among | Chỉ mối quan hệ trong một nhóm từ ba người hoặc nhiều hơn | among employees, among participants | Among = nhiều đối tượng |
Một số lỗi thường gặp
| Sai | Đúng | Giải thích |
| in the website | on the website | Website luôn đi với on. |
| at Vietnam | in Vietnam | Quốc gia, thành phố dùng in. |
| on the airport | at the airport | Địa điểm cụ thể dùng at. |
| between three students | among three students | Among dùng cho nhóm nhiều người. |
3. Giới từ đi với động từ (Verb + Preposition)
Đây là dạng câu hỏi xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC Part 5. Thay vì kiểm tra nghĩa của giới từ, đề thi thường kiểm tra khả năng ghi nhớ các cụm động từ cố định (Verb + Preposition).
Ví dụ:
Success depends ______ careful planning.
Nếu chỉ dựa vào nghĩa của giới từ, bạn sẽ rất khó lựa chọn. Tuy nhiên, nếu đã học theo cụm depend on, bạn sẽ dễ dàng chọn được đáp án đúng.
Những cụm động từ thường gặp
| Động từ | Giới từ | Ví dụ |
| depend | on | Success depends on preparation. |
| listen | to | Please listen to the instructions. |
| comply | with | Employees must comply with company policy. |
| participate | in | She participated in the seminar. |
| deal | with | Our team deals with customer complaints. |
| respond | to | Please respond to this email. |
| wait | for | We are waiting for the manager. |
| belong | to | This laptop belongs to the company. |
Những cụm đặc biệt cần ghi nhớ
| Cụm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| apply for | Xin việc, xin học bổng, xin vị trí | apply for a marketing position |
| apply to | Nộp đơn vào công ty hoặc trường học | apply to ABC Corporation |
| arrive at | Đến địa điểm nhỏ | arrive at the station |
| arrive in | Đến thành phố hoặc quốc gia | arrive in Japan |
Lưu ý
Đừng học:
depend = phụ thuộc
Hãy học:
depend on
Việc học theo cụm sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tăng tốc độ làm bài trong Part 5.
4. Giới từ đi với tính từ (Adjective + Preposition)
Một số tính từ trong tiếng Anh luôn đi kèm với một giới từ cố định. Đây là dạng câu hỏi xuất hiện khá thường xuyên trong TOEIC.
Những cụm tính từ phổ biến
| Tính từ | Giới từ | Ví dụ |
| interested | in | interested in English |
| responsible | for | responsible for customer service |
| familiar | with | familiar with the software |
| aware | of | aware of the problem |
| satisfied | with | satisfied with the service |
| similar | to | similar to the previous model |
| different | from | different from last year’s version |
| eligible | for | eligible for promotion |
Ví dụ
Employees are responsible for maintaining customer records.
Are you familiar with this software?
Mẹo học
Đừng học:
responsible = chịu trách nhiệm
Hãy học:
responsible for
Bạn nên ghi nhớ cả cụm từ vì đây là cách ra đề phổ biến trong TOEIC.
5. Giới từ đi với danh từ (Noun + Preposition)
Ngoài động từ và tính từ, nhiều danh từ trong TOEIC cũng đi kèm với giới từ cố định. Các câu hỏi dạng này thường xuất hiện trong email, báo cáo kinh doanh hoặc thông báo.
Những cụm danh từ phổ biến
| Danh từ | Giới từ | Ví dụ |
| demand | for | demand for skilled workers |
| reason | for | reason for the delay |
| access | to | access to the system |
| solution | to | solution to the problem |
| increase | in | increase in sales |
| decrease | in | decrease in costs |
| request | for | request for information |
| response | to | response to the survey |
| impact | on | impact on the environment |
Ví dụ
There is a growing demand for qualified engineers.
Employees have access to the company’s database.
The new policy had a positive impact on customer satisfaction.
Ghi nhớ
Để học tốt chuyên đề giới từ trong TOEIC, đừng cố ghi nhớ từng giới từ riêng lẻ. Thay vào đó, hãy học theo cụm từ cố định (collocations) như:
- depend on
- participate in
- responsible for
- interested in
- access to
- demand for
- impact on
Đây là phương pháp giúp bạn ghi nhớ lâu hơn, làm bài nhanh hơn và hạn chế những lỗi sai thường gặp trong Part 5, Part 6 và Part 7. Các bạn lưu lại học nhé!
Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi hay học TOEIC online cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện Tiếng Anh Thầy Quý đang có mở một luyện thi hoàn toàn miễn phí. Chương trình cộng đồng do group GIẢI ĐỀ TOEIC CẤP TỐC 2026 và Giải đề ETS 2026 đồng tổ chức và tài trợ. Chương trình gồm 16 buổi luyện đề ETS cho các thành viên mới của nhóm, với mục đích nhằm hỗ trợ các bạn MỚI ÔN TOEIC và SẮP THI làm quen với cấu trúc đề, ôn luyện lại cách thức làm bài, bí quyết luyện thi được tích lũy từ kinh nghiệm của các thầy cô hay anh chị đi trước. Xem thêm thông tin chi tiết các khóa học bên dưới nhé.

