60 Cặp từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh

60 Cặp từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh cũng như tiếng Việt đều có các từ tuy có cách phát âm giống nhau nhưng về mặt ngữ nghĩa và cách viết lại chẳng hề giống. Đó chính là từ đồng âm, trong phần đọc lẫn nghe nhỡ gặp phải từ đồng âm mà mình không chắc chắn thì khả năng cao bạn sẽ mất điểm đấy. Vậy hôm nay hãy cùng FireEnglish tìm hiểu rõ hơn về từ đồng âm tiếng Anh nhé.

Các cặp từ đồng âm tiếng Anh thường gặp trong bài thi TOEIC. 

Nếu bạn vẫn còn chưa định hình rõ lắm về từ đồng âm tiếng Anh, để điện thoại, thiết bị xa xa ra, ngồi ngay ngắn và… bắt đầu theo dõi nhé! 

từ đồng âm

1.“meat” & “meet” 

  • Meat: thịt 
  • Meet: gặp gỡ 

Hai từ này đều cùng cách phát âm chính là : /miːt/ 

Eg: They will “meet” to eat “meat

(Họ sẽ gặp nhau để ăn thịt)

2. “hear” & “here”

  • hear: nghe
  • here: tại đây

Cách phát âm: /hɪə(r)/

Eg: We can hear your voice from here 

3. “sell” & “cell”

  • sell: bán
  • cell: tế bào

Cách phát âm: /sel/:

4. “aloud” & “allowed”

  • aloud: (tiếng nói) người khác có thể nghe
  • allowed: cho phép

Cách phát âm:  /əˈlaʊd/: 

5. “to”, “too” & “two”

  • to: đến
  • too: quá 
  • two: số 2

Cách phát âm: /tuː/

Eg: Two questions are too difficult for me to answer.

6. “male” & “mail”

  • male: đàn ông, con trai, nam
  • mail: lá thứ

Cách phát âm:  /meɪl/: 

Eg: Because of the report the headhunter will send a mail to the people whose gender is male.

7. “sun” & “son” 

  • sun: mặt trời
  • son: con trai 

Cách phát âm: /sʌn/:

Eg: My son and his friends are playing under the sun

8. “buy” , “by” & “bye”

  • buy: mua
  • by: (giới từ) bởi
  • bye: viết ngắn gọn của goodbye: tạm biệt

Cách phát âm: /baɪ/:

9. “ferry” & “fairy”

  • ferry: phà
  • fairy: cô tiên

Cách phát âm: /ˈferi/: 

10. “build” & “billed”

  • build: xây dựng
  • billed:  lập hóa đơn

Cách phát âm: /bɪld/: 

11. “there” & “their”

  • there: ở phía đó, ở đó.
  • their: tính từ sở hữu của “they”: của họ

Cách phát âm: /ðeə(r)/:

12. “floor” & “flaw”

  • floor: tầng, sàn nhà
  • flaw: lỗi

Cách phát âm:  /flɔː/:

13. “our” & “hour”

  • our: của chúng ta
  • hour: giờ

Cách phát âm:  /ˈaʊə(r)/:

Eg: Our goal is to finish the documents in 1 hour

(Mục tiêu của chúng tôi là hoàn thành mớ tài liệu này trong 1 tiếng đồng hồ)

14. “night” & “knight”

  • night: ban đêm
  • knight: hiệp sĩ

Cách phát âm: /naɪt/

Eg: My brave knight came at night

(Chàng hiệp sĩ của tôi đến vào ban đêm)

15. “than” & “then”

  • than: /ðæn/ (dùng cho so sánh) 
  • then:  /ðen/ : sau đó (dùng cho thời gian) 

Eg: Back then, I liked Cris better than Jonas. 

(Ngày đó, tôi thích Cris hơn là Jonas)

16. “write” & “right”

  • Write: viết
  • Right: bên phải

Cách phát âm: /raɪt/

Eg: Please write your sign on the right corner of the form 

17. “see” & “sea”

  • see: thấy, xem
  • sea: biển

Cách phát âm: /siː/

Eg: She can see the sea from her house.

(Cô ấy có thể nhìn thấy biển từ nhà của cô ấy)

18. “lesson” & “lessen” 

  • lesson: bài học
  • lessen: ít hơn

Cách phát âm: /ˈlesn/

Eg: His lesson is to lessen his needs 

(Bài học của anh ấy là nên giảm đòi hỏi xuống)

19. “route” & “root” 

  • route: tuyến đường, lộ trình
  • root: cổ vũ, rễ cây

Cách phát âm: /ruːt/

Eg: This route is blocked by big root of the tree

(Con đường này bị chặn bởi cái rễ cây to)

20. “four” & “for”

  • four: số 4
  • for (giới từ): cho

Cách phát âm: /fɔːr/

Eg: I bought four cakes for you

(Anh đã mua cho em 4 cái bánh)

21. Bare &  bear

  • Bare (adj): Trần trụi. Nó có nghĩa là cái gì đó không được che chắn hoặc không được trang trí.
  • Bear (noun): Con gấu. Con vật có vú kích thước lớn.

22. Dew & do & due

  • Dew (noun): Giọt sương. (giọt nước nhỏ đọng trên thực vật vào ban đêm).
  • Do (verb): Làm. Được dùng để chỉ một hành động. Cũng có thể là một trợ động từ.
  • Due (adj): Chỉ hạn chót (ngày cuối cùng) mà một cái gì đó thể xảy ra. Đồng thời cũng được sử dụng để chỉ ra khi nào một em bé dự tính sẽ được sinh ra.

23. I & Eye

  • I (đại từ): Tôi.
  • Eye (noun): Mắt.

24. No & Know

  • No (từ hạn định): không, không đúng sự thật
  • Know (verb): Biết.Có kiến thức hay sự hiểu biết về một cái gì đó.

25. Where & wear

  • Where (?): Nơi. Từ dùng để hỏi cho một vị trí.
  • Wear (verb): Mặc.(quần, áo, phụ kiện,..)

26. Weight & Wait

  • Weight (noun): Nặng,Trọng lượng.
  • Wait (verb): Chờ đợi. Điều này có nghĩa là ở lại một nơi hoặc một cái gì đó để dự đoán.

27. Feet & feat

  • Feet (noun): chân (số nhiều của “foot”)
  • Feat (noun): kỹ năng đặc biệt

28. Pear & pair

  • Pear (noun): quả lê
  • Pair (noun): cặp, đôi

29. Cheque & check

  • Cheque (noun): ngân phiếu
  • Check (verb): kiểm tra

30. Bored & board 

  • Bored (adj): chán chường, nhàm chán
  • Board (noun): cái bảng

31. Banned & band

  • Banned (verb): cấm
  • Band (noun): ban nhạc

32.  Aisle & Isle

  • Aisle (noun): lối đi ở giữa
  • Isle (noun): hòn đảo

33. Cent & scent

  • Cent (noun): Tiền xu
  • Scent (noun): mùi hương

34. Cereal & Serial

  • Cereal (noun): ngũ cốc
  • Serial (noun): chuỗi, dãy

35. Sight & Site

  • Sight (noun): tầm nhìn
  • Site (noun): nơi, chỗ, vị trí

36. Hare & hair

  • Hare (noun): thỏ rừng
  • Hair (noun): tóc

37. Nun & none

  • Nun (noun): nữ tu, ni cô
  • None : không

38. Scene & seen

  • Scene (noun): cảnh vật, cảnh
  • Seen (verb): nhìn, thấy (phân từ của “see”)

40. Sum & some

  • Sum (noun): tổng
  • Some : một vài

41. Stare & stair

  • Stare (verb): nhìn chằm chằm
  • Stair (noun): cầu thang

42. Steel & steal

  • Steel (noun): thép
  • Steal (verb): ăn trộm

43. Cord & chord

  • Cord (noun): dây thừng nhỏ
  • Chord (noun): hợp âm (âm nhạc)

44. Cheep & cheap

  • Cheep (noun): tiếng chim chiếp (tiếng chim non)
  • Cheap (adj): rẻ, giá thấp

45. Dual & duel

  • Dule (adj): hai, đôi, gấp đôi, hai mặt
  • Duel (verb) : đọ tay đôi

46. Caste & cast

  • Caste (noun): đẳng cấp
  • Cast (noun): sự quăng,  sự ném (lưới), thả (neo)

46. Fah & far

  • Fah (noun): nốt Fa (âm nhạc)
  • Far (adj): xa

47. Few & phew

  • Few (adj): ít, không nhiều
  • Phew: Gớm! kinh quá! chao ôi!

48. Coin  & coign

  • Coin (noun): đồng tiền, tiền
  • Coign (noun): nhìn rõ

49. Clime & climb

  • Clime (noun): vùng, miền, xứ
  • Climb (verb): leo, trèo

50. Blue & blew

  • Blue (noun): màu xanh dương
  • Blew (verb): thổi (phân từ của “blow”)

51. Earn & urn

  • Earn (verb): kiếm được (tiền), giành được
  • Urn (noun): bình

52. Bawl & ball

  • Bawl (noun): tiếng nói oang oang
  • Ball (noun): quả bóng

53. Compliment & complement 

  • Compliment (noun): lời khen, hỏi thăm
  • Complement (noun): phần bổ sung, phần bù

54. Berry & bury

  • Berry (noun): quả mọng, hạt (cà phê)
  • Bury (verb): chôn vùi, che đi, phủ đi

55. Berth & birth

  • Berth (noun): giường ngủ (trên tàu thủy, xe lửa)
  • Birth (noun) : ngày thành lập, sự ra đời

56. Copse & cops

  • Copse (verb): trồng nhóm cây nhỏ
  • Cops (verb): bắt được, tóm được

57. Cousin & cozen

  • Cousin (noun): anh, em (họ)
  • Cozen (verb): lừa đảo, lừa gạt

58. Boy & buoy

  • Boy (noun): con trai (thiếu niên)
  • Buoy (noun): phao cứu hộ

59. Creak & creek

  • Creak (noun): tiếng cọt kẹt
  • Creek (noun): vùng, thung lũng hẹp

60. Curb & kerb

  • Curb (noun): sự kiềm chế, kìm nén
  • Kerb (noun): lề đường

Xem thêm: Các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh thường bẫy trong đề TOEIC 

Cách phân biệt từ đồng âm như thế nào? 

Thực ra để phân biệt được từ đồng âm này không quá khó như bạn nghĩ, chúng ta có thể cải thiện bằng những cách luyện tập sau đây nhé:

từ đồng âm

  • Luyện nghe thường xuyên: việc luyện nghe nhiều sẽ giúp bạn quen dần hơn trong phản xạ đồng thời có thể phân biệt được cách phát âm trong từng trường hợp riêng biệt.
  • Phân biệt nghĩa theo từng ngữ cảnh: tương tự như việc luyện nghe bạn cũng nên chú ý đến việc phân biệt trong lúc làm bài ngữ pháp, đọc thông tin trên sách báo, đoạn thông tin ngắn,.. điều này cứ như luyện đọc ý nhờ? thế nhưng chúng cũng  giúp nhiều trong việc phân biệt từ đồng âm lắm đấy
  • Học từ vựng, học từ vựng, học từ vựng !!!! Điều gì quan trọng cần phải nhấn mạnh cho các bạn, từ vựng quan trọng lắm lắm đó nên là nhớ học nha, nó sẽ giúp cho bạn nhiều hơn bạn nghĩ đó.

Chú ý theo những cách này, FireEnglish tin rằng nếu bạn thực sự tập trung học, mọi thứ sẽ đơn giản hơn rất nhiều. Chúc các bạn học tốt!

Bài viết này đã liệt kê một số ví dụ từ đồng âm tiếng Anh thông dụng, hy vọng sẽ giúp ích được các bạn gia tăng vốn từ vựng, việc tiếp thu kiến thức sẽ dễ dàng hơn. Đặc biệt là thuận lợi hơn trong quá trình ôn luyện TOEIC nhé!

NHÓM ZALO LỚP GIẢI ĐỀ TOEIC CẤP TỐC FREE 

Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi  hay học TOEIC cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện FireEnglish đang có mở một luyện thi hoàn toàn miễn phí. Chương trình cộng đồng do group TOEIC Tự học Online và Giải đề ETS 2021 đồng tổ chức và tài trợ. Chương trình gồm 16 buổi luyện đề ETS cho các thành viên mới của nhóm, với mục đích nhằm hỗ trợ các bạn MỚI ÔN TOEIC và SẮP THI làm quen với cấu trúc đề, ôn luyện lại cách thức làm bài, bí quyết luyện thi được tích lũy từ kinh nghiệm của các thầy cô hay anh chị đi trước.

  • Giáo viên giảng dạy: thầy Quý
  • Thời gian: 2 – 3 tiếng/buổi từ 19:30 đến 22h
  • Lịch livestream: Thứ 3,5,7 hoặc 2,4,6 mỗi tuần 
  • Giáo trình: ETS Format 2020 – 2021 gồm 1 buổi học kỹ năng, 10 buổi giải đề ETS & Hacker & Economy Format 2021, 5 buổi học từ vựng các chủ đề phổ biến TOEIC
  • *Đặc biệt* Nếu bạn là thành viên của group TOEIC Tự học Online, Giải đề ETS 2021 thì khóa học sẽ hoàn toàn miễn phí 100%.
  • Lưu ý nho nhỏ: Chỉ nhận 30 chỗ nên nhanh đăng ký thôi nào!

ĐĂNG KÝ NGAY TẠI ĐÂY

ets format mới
ets format mới

ĐĂNG KÝ NGAY TẠI ĐÂY

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *