Tổng hợp từ vựng Part 4 ETS 2024 sát đề thi thật nhất

Đây là phần nghe khó và dài nhất nên từ vựng cũng khó nhớ hơn, các em lưu ý học kỹ hơn nhé.

  1. Approval (n.) /əˈpruː.vəl/ Sự chấp thuận

I want to get your approval for the new price.

Tôi muốn nhận được sự chấp thuận của bạn cho mức giá mới.

  1. Recommend (v.) /ˌrek.əˈmend/ Giới thiệu, tiến cử

She has been recommended for promotion.

Cô ấy đã được giới thiệu để thăng chức.

  1. Estimate (v.) /ˈes.tə.meɪt/ Ước tính

It is difficult to estimate how long the trip will take.

Rất khó để ước tính chuyến đi sẽ mất bao lâu.

  1. Material (n.) /məˈtɪr.i.əl/ Tài liệu

Do we need any writing materials?

Chúng ta có cần bất kỳ tài liệu viết nào không?

  1. Permit (v.) /pɚˈmɪt/ Cho phép

Parking is not permitted here.

Đỗ xe thì không được cho phép ở đây.

  1. Expire /ɪkˈspaɪr/ Hết hiệu lực

My passport will expire next month.

Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.

  1. Description (n.) /dɪˈskrɪp.ʃən/ Sự diễn tả

Write a description of your favourite beach.

Viết mô tả về bãi biển yêu thích của bạn.

  1. Manage (v.) /ˈmæn.ədʒ/ Quản lý

I am not very good at managing time.

Tôi không giỏi quản lý thời gian.

  1. Negotiate (v.) /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ Thương lượng, đàm phán

I’m negotiating for a new contract.

Tôi đang đàm phán cho một hợp đồng mới.

  1. Memorable (adj.) /ˈmem.ər.ə.bəl/ Đáng nhớ

His performance made the concert memorable.

Màn trình diễn của anh ấy đã làm cho buổi hòa nhạc trở nên đáng nhớ.

  1. Effective (adj.) /əˈfek.tɪv/ Hiệu quả

She’s a very effective teacher.

Cô ấy là một giáo viên rất hiệu quả.

  1. Lecture (n.) /ˈlek.tʃɚ/ Bài giảng

She’s giving the lecture this afternoon.

Cô ấy sẽ giảng bài vào chiều này.

  1. Official (n.) /əˈfɪʃ.əl/ Viên chức, quan chức

City officials proposed new regulations.

Các quan chức thành phố đề xuất quy định mới.

  1. Traffic (n.) /ˈtræf.ɪk/ Giao thông

Five people were injured in a traffic accident.

Năm người bị thương trong một vụ tai nạn giao thông.

  1. Council (n.) /ˈkaʊn.səl/ Hội đồng

People can take the IELTS with British Council.

Mọi người có thể thi IELTS với Hội đồng Anh.

  1. Concrete (n.) /ˈkɑːn.kriːt/ Bê tông

The concrete is widely used in most buildings today.

Bê tông được sử dụng rộng rãi trong nhiều tòa nhà ngày nay.

  1. Numerous (adj.) /ˈnuː.mə.rəs/ Nhiều

The letter contains numerous typing errors.

Bức thư chứa nhiều lỗi đánh máy.

  1. Complaint (n.) /kəmˈpleɪnt/ Phàn nàn

We received a complaint from a customer.

Chúng tôi nhận một lời phàn nàn từ một khách hàng.

  1. Electrical (adj.) /iˈlek.trɪ.kəl/ (Thuộc) điện

Electrical equipment in the company will be upgraded.

Các trang thiết bị điện trong công ty sẽ được nâng cấp.

  1. Intermittent (adj.) /ˌɪn.t̬ɚˈmɪt.ənt/ Ngắt quãng

Intermittent rain makes me annoyed.

Trời mưa ngắt quãng làm tôi bực bội.

  1. Standard (n.) /ˈstæn.dɚd/ Tiêu chuẩn

We work hard to raise our living standard.

Chúng tôi làm việc chăm chỉ để nâng cao tiêu chuẩn sống của mình.

  1. Interruption (n.) /ˌɪn.t̬əˈrʌp.ʃən/ Sự gián đoạn

I worked all morning without interruption.

Tôi đã làm việc cả buổi sáng mà không bị gián đoạn.

  1. Privilege (n.) /ˈprɪv.əl.ɪdʒ/ Đặc quyền

Healthcare should be a right, not a privilege.

Chăm sóc sức khỏe nên là một quyền, không phải là một đặc quyền.

  1. Innovative (adj.) /ˈɪn.ə.veɪ.t̬ɪv/ Đầy sáng tạo

She is an imaginative manager.

Cô ấy là một nhà quản lý giàu trí tưởng tượng.

  1. Decision (n.) /dɪˈsɪʒ.ən/ Sự quyết định

I have to make a difficult decision.

Tôi phải đưa ra một quyết định khó khăn.

  1. Preparation (n.) /ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ Sự chuẩn bị

I need to make a good preparation for the exam.

Tôi cần phải chuẩn bị tốt cho bài thi.

  1. Rope off (v.phr) /roʊp ɑːf/ Giăng dây (để không cho người khác vào)

We rope off the parking spaces because we close today.

Chúng tôi giăng dây chỗ đậu xe vì chúng tôi đóng cửa hôm nay.

  1. Popular (adj.) /ˈpɑː.pjə.lɚ/ Phổ biến

Football is one of the most popular sports in Vietnam.

Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến ở Việt Nam.

  1. Utilize (v.) /ˈjuː.t̬əl.aɪz/ Tận dụng

The Internet allows people to utilize many useful resources.

Internet cho phép mọi người tận dụng nhiều tài nguyên hữu ích.

  1. Announce (v.) /əˈnaʊns/ Thông báo

Teacher announced the exam regulations to students.

Giáo viên thông báo quy chế thi cho học sinh.

  1. Accountant (n.) /əˈkaʊn.t̬ənt/ Nhân viên kế toán

There are ways to become an effective accountant.

Có nhiều cách để trở thành một nhân viên kế toán hiệu quả.

  1. Release (v.) /rɪˈliːs/ Phóng thích

He was released from prison after serving a two-year sentence.

Anh ta được phóng thích sau khi chấp hành bản án hai năm.

  1. Diagnose (v.) /ˌdaɪ.əɡˈnoʊz/ Chẩn đoán

She was diagnosed with diabetes.

Cô ấy được chẩn đoán bị bệnh tiểu đường.

  1. Complicated (adj.) /ˈkɑːm.plə.keɪ.t̬ɪd/ Phức tạp

The instructions are too complicated to follow.

Những chỉ dẫn thì quá phức tạp để làm theo.

  1. Consider (v.) /kənˈsɪd.ɚ/ Xem xét

She is being considered for this position.

Cô ấy đang được xem xét cho vị trí này.

  1. Outsourcing (n.) /ˈaʊtˌsɑː.sɪŋ/ Sự thanh toán cho sản phẩm từ nhà cung cấp.

The business has been cutting costs through increased outsourcing of labour.

Doanh nghiệp đã cắt giảm chi phí thông qua việc tăng cường chi trả cho các sản phẩm từ nhà cung cấp trong hợp đồng.

  1. Mind (v.) /maɪnd/ Phiền

Do you mind turning down the volume?

Bạn có phiền vặn nhỏ âm lượng không?

Các bạn học kỹ các từ này nhé! Đi thi khả năng rất là cao, các em không được bỏ qua nhé!

Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi hay học TOEIC online cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện Tiếng Anh Thầy Quý đang có mở một luyện thi hoàn toàn miễn phí. Chương trình cộng đồng do group TOEIC Tự học Online Giải đề ETS 2024 đồng tổ chức và tài trợ. Chương trình gồm 16 buổi luyện đề ETS cho các thành viên mới của nhóm, với mục đích nhằm hỗ trợ các bạn MỚI ÔN TOEICSẮP THI làm quen với cấu trúc đề, ôn luyện lại cách thức làm bài, bí quyết luyện thi được tích lũy từ kinh nghiệm của các thầy cô hay anh chị đi trước. Xem thêm thông tin chi tiết các khóa học bên dưới nhé.

 

Trung tâm Tiếng Anh Thầy Quý – Số 1 TOEIC Online
Nhiệt tình – Dạy kỹ – Trọng tâm
Chuyên dạy TOEIC Online Toàn Quốc từ 2015
✓ KN Zoom TOEIC Full Skills nghe đọc 4 tháng target 750+, 44 buổi
✓ LĐ Cấp Tốc VIP 1 kèm 10, 12 buổi
✓ PreTOEIC Lấy lại căn bản, 16 buổi, 1 kèm 10
✓ SW TOEIC Nói Viết, GV sửa bài kỹ, giao tiếp 100% tiếng Anh, 26 buổi
✓ TOEIC 1 kèm 1 cam kết đạt target 100%
Album Feedback học viên 

 

 

Nhóm Zalo Giải đề TOEIC Cấp Tốc FREE
Dành cho các bạn nào đang có ý định luyện thi hay học TOEIC cấp tốc cho kỳ thi sắp tới, hiện Tiếng Anh Thầy Quý đang có mở một lớp luyện thi hoàn toàn miễn phí format TOEIC 2024. 

Nhóm cộng đồng chương trình TOEIC Tự học Online, tổ chức ETS 2024 và tài trợ.

  • Thời gian: 3 buổi / tuần, mỗi buổi 2-3 tiếng từ 9h đến 12h và 19h30 đến 22h 
  • Lịch livestream:

+ Tối thứ 3,5,7 từ 06.06.2024 đến 16.07.2024.

+ Tối thứ 2,4,6 từ 03.06.2024 đến 05.07.2024.

  • Miễn phí 100% cho nhóm thành viên TOEIC Tự học Online, Giải đề ETS 2024
  • Giáo trình: ETS Format 2023 – 2024 gồm 1 buổi học kỹ năng, 10 buổi giải đề ETS & Hacker & Economy Format 2024, 5 buổi học từ vựng chủ đề phổ biến TOEIC
  • Xem phản hồi bên cạnh. Vào Zalo group để xem chi tiết lịch và có thể tham dự lớp học nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *